Type any word!

"armpits" in Vietnamese

nách

Definition

Nách là vùng mềm dưới vai, nơi cánh tay nối với thân mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này ở dạng số nhiều, dùng trong giao tiếp hàng ngày và y tế. Hay đi kèm với 'mồ hôi', 'lông', 'lăn khử mùi'.

Examples

Raise your arms and show your armpits.

Giơ tay lên và cho xem **nách** của bạn.

He put deodorant on his armpits after a shower.

Anh ấy đã bôi lăn khử mùi vào **nách** sau khi tắm.

My armpits are sweating because it is hot.

**Nách** của tôi đang đổ mồ hôi vì trời nóng.

I forgot to shave my armpits before going to the pool.

Tôi quên cạo **nách** trước khi đi bơi.

Some people feel embarrassed about having hair in their armpits.

Một số người cảm thấy ngại vì có lông ở **nách**.

Your shirt is wet under the armpits—do you want to change?

Áo của bạn bị ướt dưới **nách**—bạn có muốn thay không?