"armpits" in Vietnamese
Definition
Nách là vùng mềm dưới vai, nơi cánh tay nối với thân mình.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này ở dạng số nhiều, dùng trong giao tiếp hàng ngày và y tế. Hay đi kèm với 'mồ hôi', 'lông', 'lăn khử mùi'.
Examples
Raise your arms and show your armpits.
Giơ tay lên và cho xem **nách** của bạn.
He put deodorant on his armpits after a shower.
Anh ấy đã bôi lăn khử mùi vào **nách** sau khi tắm.
My armpits are sweating because it is hot.
**Nách** của tôi đang đổ mồ hôi vì trời nóng.
I forgot to shave my armpits before going to the pool.
Tôi quên cạo **nách** trước khi đi bơi.
Some people feel embarrassed about having hair in their armpits.
Một số người cảm thấy ngại vì có lông ở **nách**.
Your shirt is wet under the armpits—do you want to change?
Áo của bạn bị ướt dưới **nách**—bạn có muốn thay không?