"armory" in Vietnamese
Definition
Nơi cất giữ vũ khí và thiết bị quân sự, đôi khi còn được dùng để huấn luyện binh lính.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh quân sự hoặc lịch sử. Đừng nhầm với 'armor' (áo giáp). Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The soldiers keep their weapons in the armory.
Những người lính cất vũ khí trong **kho vũ khí**.
The old castle had a secret armory.
Lâu đài cổ có một **kho vũ khí** bí mật.
We visited the city’s armory during the field trip.
Chúng tôi đã tham quan **kho vũ khí** của thành phố trong chuyến đi thực tế.
The National Guard hosts events at the downtown armory every year.
Lực lượng Vệ binh Quốc gia tổ chức sự kiện hàng năm tại **kho vũ khí** ở trung tâm thành phố.
After the alarm went off, everyone rushed to the armory to prepare.
Sau khi chuông báo động vang lên, mọi người vội chạy đến **kho vũ khí** để chuẩn bị.
Rumor has it there's an abandoned armory somewhere in these woods.
Nghe đồn có một **kho vũ khí** bị bỏ hoang ở đâu đó trong khu rừng này.