"armies" in Vietnamese
Definition
Nhiều nhóm binh lính có tổ chức, thường thuộc về các quốc gia, chuẩn bị để chiến đấu hoặc phòng thủ.
Usage Notes (Vietnamese)
'armies' luôn ở dạng số nhiều, chỉ các đội quân lớn chứ không dùng cho nhóm nhỏ hoặc lực lượng cảnh sát. Có thể dùng ẩn dụ: 'armies of ants' (đàn kiến).
Examples
Two powerful armies met on the battlefield.
Hai **quân đội** hùng mạnh gặp nhau trên chiến trường.
Ancient armies used swords and shields.
Các **quân đội** thời cổ đại sử dụng kiếm và khiên.
Many armies have fought in this region.
Nhiều **quân đội** đã từng chiến đấu ở khu vực này.
During the war, entire armies moved from city to city.
Trong chiến tranh, cả **quân đội** di chuyển từ thành phố này sang thành phố khác.
The two armies agreed to a temporary truce.
Hai **quân đội** này đã đồng ý ngừng chiến tạm thời.
Sometimes, people say 'armies of volunteers' when they mean a large group working together.
Đôi khi người ta nói 'armies of volunteers' để chỉ một nhóm lớn người làm việc cùng nhau.