¡Escribe cualquier palabra!

"aristocratic" en Vietnamese

quý tộc

Definición

Liên quan đến tầng lớp quý tộc hoặc thể hiện sự sang trọng, tinh tế như người thuộc tầng lớp cao trong xã hội.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về người, phong cách hoặc xuất thân, mang ý tôn quý, cũng có khi ám chỉ sự xa cách hoặc kiêu kỳ.

Ejemplos

She was born into an aristocratic family.

Cô ấy sinh ra trong một gia đình **quý tộc**.

He has aristocratic manners and dresses very elegantly.

Anh ấy có phong thái **quý tộc** và ăn mặc rất thanh lịch.

The building has an aristocratic style.

Tòa nhà có phong cách **quý tộc**.

Her aristocratic background opened many doors for her in society.

Xuất thân **quý tộc** đã mở ra nhiều cơ hội cho cô ấy trong xã hội.

He tries to sound aristocratic, but everyone knows he grew up in a small town.

Anh ta cố gắng tỏ ra **quý tộc**, nhưng ai cũng biết anh ấy lớn lên ở một thị trấn nhỏ.

The party had an aristocratic atmosphere with classical music and fine china.

Buổi tiệc có không khí **quý tộc** với nhạc cổ điển và bộ bát đĩa sang trọng.