"aristocracy" in Vietnamese
Definition
Tầng lớp xã hội có địa vị cao hoặc tước hiệu được truyền lại qua các thế hệ trong gia đình. Đôi khi chỉ nhóm người có quyền lực hoặc đặc quyền lớn nhất trong xã hội.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử, xã hội hoặc chính trị. Các cụm như 'quý tộc cha truyền con nối', 'quý tộc sở hữu đất'. Đối lập với 'dân thường' hoặc 'tầng lớp lao động'. Có thể mang hàm ý tiêu cực hoặc lỗi thời.
Examples
The royal family belonged to the aristocracy.
Hoàng tộc thuộc về tầng lớp **quý tộc**.
Many members of the aristocracy owned large estates.
Nhiều thành viên **quý tộc** sở hữu những điền trang rộng lớn.
The country was ruled by the aristocracy for centuries.
Đất nước này đã bị **quý tộc** cai trị trong nhiều thế kỷ.
People sometimes criticize the aristocracy for being out of touch with ordinary life.
Mọi người đôi khi chỉ trích **quý tộc** vì không hiểu cuộc sống của người thường.
After the revolution, the power of the aristocracy declined sharply.
Sau cách mạng, quyền lực của **quý tộc** suy giảm nhanh chóng.
She married into the aristocracy, but still kept her old friends.
Cô ấy lấy người thuộc **quý tộc** nhưng vẫn giữ liên lạc với bạn cũ.