"argh" in Vietnamese
aôi trời
Definition
Từ cảm thán dùng khi cảm thấy bực bội, khó chịu hoặc tức giận nhẹ khi gặp chuyện không như ý.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ nên dùng trong cuộc trò chuyện thân mật hoặc trên mạng. Không dùng cho cảm xúc tức giận dữ dội.
Examples
Argh! I dropped my keys again.
**A**! Lại làm rơi chìa khóa nữa rồi.
Argh, this math problem is so hard!
**Ôi trời**, bài toán này khó quá!
Argh! My phone battery died.
**A**! Hết pin điện thoại rồi.
You forgot the tickets? Argh, now what do we do?
Bạn quên vé rồi à? **Ôi trời**, giờ làm sao đây?
Argh, why does this always happen to me?
**Ôi trời**, sao chuyện này luôn xảy ra với mình vậy?
Argh! The computer just froze when I was almost done.
**Ôi trời**! Máy tính bị treo khi mình gần xong rồi.