যেকোনো শব্দ লিখুন!

"argentine" in Vietnamese

người Argentinathuộc về Argentinamàu bạccó chứa bạc

Definition

'Argentine' chỉ người hoặc vật đến từ Argentina, hoặc có liên quan đến nước Argentina. Từ này cũng có thể dùng cho màu bạc hay chất có chứa bạc.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong giao tiếp hàng ngày thường dùng 'Argentina' hoặc 'người Argentina' thay vì 'Argentine'. Nghĩa về màu bạc chủ yếu dùng trong văn viết hay mô tả.

Examples

She is an Argentine artist living in Paris.

Cô ấy là một nghệ sĩ **người Argentina** sống tại Paris.

The team wore their blue and white Argentine jerseys.

Đội bóng đã mặc áo đấu **Argentina** màu xanh trắng.

The coin has an argentine shine under the light.

Đồng xu có ánh **màu bạc** dưới ánh sáng.

The old book describes the mountains as 'bathed in argentine light.'

Cuốn sách cũ miêu tả các ngọn núi như được 'bao phủ trong ánh sáng **màu bạc**'.

He's an Argentine who loves sharing stories about his country.

Anh ấy là một **người Argentina** rất thích chia sẻ câu chuyện về đất nước mình.

The jewelry box was lined with a thin layer of argentine metal.

Hộp trang sức được lót một lớp kim loại **màu bạc** mỏng.