"ares" in Vietnamese
Definition
'Ares' là dạng số nhiều của 'a', một đơn vị đo diện tích bằng 100 mét vuông. Thường dùng để đo diện tích đất.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc đo đạc, không gặp nhiều trong cuộc sống thường ngày. 'a' là số ít, 'ares' là số nhiều.
Examples
The field covers five ares of land.
Cánh đồng này rộng năm **a** đất.
He purchased ten ares to build his house.
Anh ấy đã mua mười **a** để xây nhà.
The garden measures two ares.
Khu vườn này rộng hai **a**.
Most small farms here are only a few ares in size.
Hầu hết các trang trại nhỏ ở đây chỉ rộng vài **a**.
My grandparents' property totals twenty ares.
Tổng diện tích đất của ông bà tôi là hai mươi **a**.
These plots, each about three ares, are ideal for gardens or orchards.
Những mảnh đất này, mỗi cái khoảng ba **a**, rất thích hợp để làm vườn hoặc trồng cây ăn quả.