"arena" in Vietnamese
Definition
Nơi lớn, thường là trong nhà, dùng cho các sự kiện thể thao, hòa nhạc hoặc các sự kiện công cộng khác. Ngoài ra, cũng có nghĩa là môi trường có các hoạt động hay cạnh tranh quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
'arena' thường dùng cho nhà thi đấu trong nhà hoặc sân đấu có mái. Có thể dùng bóng nghĩa cho lĩnh vực hoạt động (như 'đấu trường chính trị'). Không dùng thay cho 'sân khấu' (diễn kịch) hay 'sân' (bóng đá ngoài trời).
Examples
The basketball game will be held at the new arena.
Trận bóng rổ sẽ được tổ chức tại **đấu trường** mới.
Thousands of fans filled the arena for the concert.
Hàng nghìn người hâm mộ đã làm kín **đấu trường** cho buổi hòa nhạc.
The circus performed in an open arena in the city.
Rạp xiếc biểu diễn ở một **đấu trường** ngoài trời trong thành phố.
Getting tickets for the championship at the arena was almost impossible.
Việc mua vé cho trận chung kết ở **đấu trường** gần như là không thể.
She entered the political arena hoping to make a difference.
Cô ấy bước vào **đấu trường** chính trị với hy vọng tạo sự khác biệt.
You really feel the energy in the arena when the crowd starts cheering.
Bạn thực sự cảm nhận được năng lượng trong **đấu trường** khi đám đông cổ vũ.