Type any word!

"are" in Vietnamese

đang

Definition

Dạng hiện tại của động từ 'be' dùng với chủ ngữ số nhiều và 'bạn' để mô tả trạng thái hoặc vị trí của ai đó/cái gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng ở thì hiện tại với chủ ngữ số nhiều hoặc 'bạn'. Không dùng với ngôi 'tôi' ('am') hay ngôi số ít ('is'). Hay gặp ở cụm 'You're' trong hội thoại.

Examples

You are my best friend.

Bạn **là** người bạn thân nhất của tôi.

They are in the park right now.

Họ hiện **đang** ở công viên.

We are happy to see you.

Chúng tôi **rất vui** khi gặp bạn.

You are really good at cooking!

Bạn thật sự rất **giỏi** nấu ăn!

They are going to the movies tonight.

Họ **đang** đi xem phim tối nay.

We are not sure if the store is open.

Chúng tôi chưa chắc cửa hàng **đang** mở không.