"archives" in Vietnamese
Definition
Bộ sưu tập các tài liệu, hồ sơ lịch sử được bảo quản để tham khảo. Cũng chỉ nơi lưu trữ hoặc hành động lưu giữ tài liệu.
Usage Notes (Vietnamese)
'lưu trữ' dùng cho cả hành động và nơi lưu tài liệu. Trong CNTT, 'lưu trữ' chỉ việc lưu dữ liệu lâu dài, thường không hiển thị trên giao diện chính.
Examples
The national archives contain documents dating back centuries.
**Kho lưu trữ** quốc gia chứa các tài liệu có từ hàng thế kỷ trước.
She spent weeks researching in the university archives.
Cô ấy đã dành nhiều tuần nghiên cứu trong **kho lưu trữ** của trường đại học.
You can archive old emails to free up space.
Bạn có thể **lưu trữ** các email cũ để giải phóng dung lượng.
Historians discovered a trove of previously unknown letters in the archives.
Các nhà sử học đã phát hiện một loạt thư chưa từng được biết đến trong **kho lưu trữ**.
The Internet Archive preserves snapshots of websites as they appeared over time.
**Internet Archive** lưu giữ các bản chụp của trang web theo thời gian.
The company archived all projects older than five years to cold storage.
Công ty đã **lưu trữ** tất cả dự án cũ hơn năm năm vào kho lưu trữ lạnh.