"archie" in Vietnamese
Archie
Definition
Tên nam, thường là dạng rút gọn của Archibald, nhưng cũng thường được dùng riêng biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
'Archie' là tên riêng nên không dịch, luôn viết hoa. Có thể chỉ người thật, nhân vật hư cấu, hoặc thú cưng.
Examples
This is Archie.
Đây là **Archie**.
Archie is my brother.
**Archie** là anh/em trai tôi.
I saw Archie at school today.
Tôi đã gặp **Archie** ở trường hôm nay.
Have you met Archie yet, or is he still away?
Bạn đã gặp **Archie** chưa, hay cậu ấy vẫn còn đi vắng?
Archie said he'd call me after dinner.
**Archie** bảo sẽ gọi cho tôi sau bữa tối.
Everyone laughed when Archie told that story.
Mọi người đều cười khi **Archie** kể câu chuyện đó.