"arches" in Vietnamese
Definition
Vòm là những cấu trúc cong được dùng để bắc qua các khoảng trống, thường thấy ở tòa nhà, cầu hoặc cửa ra vào. Đôi khi từ này cũng dùng cho những hình cong tự nhiên như vòm bàn chân.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng ở dạng số nhiều khi nói về nhiều cấu trúc, cả kiến trúc lẫn hình cong tự nhiên như lòng bàn chân hoặc lông mày. Dạng số ít là 'vòm'.
Examples
There are three beautiful arches at the entrance of the building.
Lối vào tòa nhà có ba **vòm** đẹp.
The bridge is held up by strong stone arches.
Cây cầu được nâng đỡ bởi các **vòm** đá chắc chắn.
Some people have high arches in their feet.
Một số người có **vòm** bàn chân cao.
The ancient city is famous for its impressive Roman arches.
Thành phố cổ này nổi tiếng với các **vòm** La Mã ấn tượng.
If you look up, you can see painted designs on the church's arches.
Nếu bạn ngước lên, bạn sẽ thấy các họa tiết được vẽ trên những **vòm** của nhà thờ.
After the rain, rainbows looked like colorful arches across the sky.
Sau cơn mưa, cầu vồng trông giống như những **vòm** đầy màu sắc trên bầu trời.