"archduke" in Vietnamese
Definition
Đại công tước là một tước hiệu quý tộc cao quý, từng được sử dụng chủ yếu ở các Đế quốc Áo và Áo-Hung, chỉ người đứng ngay dưới vua hoặc hoàng đế.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong lịch sử hoặc truyện về hoàng gia châu Âu; không dùng trong cuộc sống hiện đại. 'Archduke' có cấp bậc cao hơn 'duke' (công tước).
Examples
The archduke lived in a grand palace in Vienna.
**Đại công tước** sống trong một cung điện lộng lẫy ở Vienna.
The archduke was an important member of the royal family.
**Đại công tước** là một thành viên quan trọng của hoàng gia.
People respected the archduke for his leadership.
Mọi người kính trọng **đại công tước** vì khả năng lãnh đạo của ông.
Many history books mention the archduke whose death triggered World War I.
Nhiều sách lịch sử nhắc đến **đại công tước** mà cái chết của ông đã khơi mào Thế chiến thứ nhất.
It’s rare to hear the word archduke outside of discussions about European royalty.
Ngoài các cuộc thảo luận về hoàng tộc châu Âu, hiếm khi nghe thấy từ **đại công tước**.
As a child, he dreamed of being an archduke in a fairy tale castle.
Khi còn nhỏ, anh mơ mình là một **đại công tước** trong lâu đài cổ tích.