"archbishop" in Vietnamese
Definition
Tổng giám mục là một vị giám mục cấp cao trong giáo hội Cơ Đốc, quản lý một tổng giáo phận và thường có quyền hạn trên các giám mục khác trong khu vực.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tổng giám mục' là cách gọi trang trọng, thường viết hoa khi đứng trước tên người (ví dụ: Tổng Giám mục Nguyễn Văn A). Được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo Kitô giáo.
Examples
The archbishop leads important ceremonies in the cathedral.
**Tổng giám mục** chủ trì các nghi lễ quan trọng tại nhà thờ chính tòa.
He became an archbishop after many years of service.
Sau nhiều năm phục vụ, ông đã trở thành **tổng giám mục**.
The city has a new archbishop this year.
Năm nay thành phố có **tổng giám mục** mới.
The archbishop addressed the nation during the holiday broadcast.
**Tổng giám mục** phát biểu trước quốc dân trong chương trình phát sóng dịp lễ.
People lined up to receive a blessing from the archbishop.
Người dân xếp hàng để nhận phước lành từ **tổng giám mục**.
The pope met with several archbishops to discuss church matters.
Đức giáo hoàng đã gặp một số **tổng giám mục** để thảo luận về các vấn đề của giáo hội.