Type any word!

"archaeology" in Vietnamese

khảo cổ học

Definition

Ngành khoa học nghiên cứu về con người và nền văn hóa cổ xưa thông qua các di tích, hiện vật và địa điểm còn lại.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Khảo cổ học’ dùng trong các bối cảnh học thuật, nghiên cứu. Thường đi với các cụm như ‘địa điểm khảo cổ’, ‘khai quật’, ‘phát hiện’, ‘bằng chứng khảo cổ’. Khác với ‘cổ sinh vật học’. Tính từ: ‘khảo cổ’.

Examples

She wants to study archaeology at university.

Cô ấy muốn học **khảo cổ học** ở trường đại học.

Archaeology helps us learn about ancient civilizations.

**Khảo cổ học** giúp chúng ta hiểu về các nền văn minh cổ đại.

My brother loves reading books about archaeology.

Anh trai tôi rất thích đọc sách về **khảo cổ học**.

The field of archaeology is full of surprises—no two excavations are ever the same.

Lĩnh vực **khảo cổ học** đầy bất ngờ—không có hai cuộc khai quật nào giống nhau.

Thanks to archaeology, we know much more about how people lived thousands of years ago.

Nhờ có **khảo cổ học**, chúng ta biết thêm nhiều điều về cách con người đã sống hàng ngàn năm trước.

He became interested in archaeology after visiting an ancient ruins site during his travels.

Anh ấy bắt đầu quan tâm tới **khảo cổ học** sau khi tới tham quan một di tích cổ trong chuyến du lịch.