"archaeological" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến khảo cổ học, tức là ngành nghiên cứu các di tích, hiện vật hay địa điểm cổ xưa do con người để lại.
Usage Notes (Vietnamese)
'khảo cổ học' dùng trước danh từ như 'di tích', 'cổ vật', 'cuộc khai quật'. Thường gặp trong bối cảnh học thuật hoặc chuyên ngành.
Examples
They found an archaeological site near the river.
Họ đã tìm thấy một di tích **khảo cổ học** gần con sông.
The museum has many archaeological artifacts.
Bảo tàng có nhiều hiện vật **khảo cổ học**.
She wants to study archaeological history.
Cô ấy muốn học lịch sử **khảo cổ học**.
There's an archaeological dig happening downtown this summer.
Mùa hè này có một cuộc khai quật **khảo cổ học** ở trung tâm thành phố.
Experts are studying the archaeological evidence to learn about ancient cultures.
Các chuyên gia đang nghiên cứu bằng chứng **khảo cổ học** để tìm hiểu về những nền văn hóa cổ đại.
The city is famous for its archaeological treasures hidden underground.
Thành phố này nổi tiếng với các kho báu **khảo cổ học** nằm dưới lòng đất.