"aramaic" in Vietnamese
Definition
Tiếng Aram là một ngôn ngữ Semit cổ từng được sử dụng rộng rãi ở Trung Đông. Một số phần của Kinh Thánh viết bằng tiếng này, và hiện nay vẫn còn một số cộng đồng nói tiếng Aram.
Usage Notes (Vietnamese)
'tiếng Aram' hay dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, lịch sử hoặc ngôn ngữ học. Hiếm khi gặp trong sinh hoạt thường ngày. Có thể dùng cho cả tài liệu, văn bản hoặc ngôn ngữ nói.
Examples
Aramaic was spoken by ancient people in the Middle East.
Người cổ đại ở Trung Đông từng nói **tiếng Aram**.
Some parts of the Bible are written in Aramaic.
Một số phần của Kinh Thánh được viết bằng **tiếng Aram**.
A few people still speak Aramaic today.
Ngày nay vẫn còn một số người nói **tiếng Aram**.
Jesus is believed to have spoken Aramaic as his primary language.
Người ta tin rằng Chúa Giê-su nói **tiếng Aram** là tiếng mẹ đẻ.
I watched a documentary about villages where Aramaic is still alive.
Tôi đã xem một bộ phim tài liệu về những ngôi làng nơi **tiếng Aram** vẫn còn tồn tại.
A scholar explained that learning Aramaic helps us understand ancient texts more deeply.
Một học giả giải thích rằng học **tiếng Aram** giúp chúng ta hiểu sâu hơn về các văn bản cổ.