Type any word!

"arabian" in Vietnamese

Ả Rập

Definition

'Ả Rập' dùng để chỉ những gì có nguồn gốc hoặc liên quan đến bán đảo Ả Rập, đặc biệt trong các giống vật nuôi, văn hóa, hoặc thuật ngữ địa lý.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ả Rập' thường xuất hiện trong tên riêng như 'Arabian horse', 'Arabian Sea'. Không dùng từ này để chỉ người; nên dùng 'Arab' thay thế.

Examples

The Arabian desert is very hot.

Sa mạc **Ả Rập** rất nóng.

She owns an Arabian horse.

Cô ấy sở hữu một con ngựa **Ả Rập**.

The Arabian Sea borders India.

Biển **Ả Rập** tiếp giáp với Ấn Độ.

He dreams of adventures like those in Arabian Nights.

Anh ấy mơ về những cuộc phiêu lưu như trong các câu chuyện **Nghìn lẻ một đêm**.

The restaurant serves traditional Arabian food.

Nhà hàng phục vụ món ăn **Ả Rập** truyền thống.

Many people visit the Arabian Peninsula for its history and beauty.

Nhiều người đến bán đảo **Ả Rập** để khám phá lịch sử và vẻ đẹp nơi đây.