Type any word!

"arabia" in Vietnamese

Ả RậpBán đảo Ả Rập

Definition

Ả Rập là vùng bán đảo rộng lớn ở Trung Đông, phần lớn là sa mạc, là nơi cư trú lịch sử của người Ả Rập. Khu vực này giờ chủ yếu thuộc về Saudi Arabia và các nước lân cận.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ả Rập' thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc địa lý, không phải tên một quốc gia hiện đại. Ngày nay người ta nói 'Ả Rập Xê Út' (Saudi Arabia) khi nói đến đất nước.

Examples

The deserts of Arabia are among the largest in the world.

Các sa mạc ở **Ả Rập** nằm trong số lớn nhất thế giới.

Many ancient trade routes passed through Arabia.

Nhiều tuyến đường thương mại cổ xưa đi qua **Ả Rập**.

Camels are well suited to the climate of Arabia.

Lạc đà rất thích nghi với khí hậu ở **Ả Rập**.

Some historians specialize in the ancient civilizations of Arabia.

Một số nhà sử học chuyên nghiên cứu các nền văn minh cổ đại ở **Ả Rập**.

Stories from Arabia have inspired legends around the world.

Những câu chuyện từ **Ả Rập** đã truyền cảm hứng cho các huyền thoại toàn cầu.

When people say 'Arabia' today, they often mean the Arabian Peninsula as a region, not a country.

Ngày nay khi nói '**Ả Rập**', người ta thường đề cập đến bán đảo này như một vùng, chứ không phải quốc gia.