Type any word!

"aquarium" in Vietnamese

bể cáthủy cung

Definition

Một bể kính dùng để nuôi cá hoặc sinh vật, thực vật sống dưới nước. Ngoài ra còn chỉ nơi công cộng trưng bày nhiều loài sinh vật thủy sinh cho mọi người tham quan.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bể cá' dùng cho bể nhỏ ở nhà và cả 'thủy cung' lớn công cộng. Có thể gặp trong các cụm như: 'set up an aquarium', 'clean the aquarium', 'visit the aquarium'. Không nhầm với 'bể thủy sinh cho cạn' (terrarium) hay 'bể cá tròn nhỏ' (fishbowl).

Examples

We saw colorful fish in the aquarium.

Chúng tôi đã nhìn thấy những con cá đầy màu sắc trong **bể cá**.

My friend keeps turtles in his aquarium.

Bạn tôi nuôi rùa trong **bể cá** của mình.

The children enjoyed their visit to the big aquarium.

Các em nhỏ thích thú khi tham quan **thủy cung** lớn.

I need to clean my aquarium this weekend.

Tôi cần dọn **bể cá** cuối tuần này.

There's a new aquarium opening downtown next month.

Tháng sau sẽ có một **thủy cung** mới khai trương ở trung tâm thành phố.

I've always wanted a big saltwater aquarium at home.

Tôi luôn muốn có một **bể cá** nước mặn lớn ở nhà.