Type any word!

"aptitude" in Vietnamese

năng khiếuthiên bẩm

Definition

Khả năng tự nhiên giúp bạn làm tốt một việc nào đó, đặc biệt là giúp việc học kỹ năng mới dễ dàng hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường học thuật, trang trọng. Hay gặp dạng 'aptitude for' (như 'năng khiếu về toán'). Nhấn mạnh tài năng bẩm sinh chứ không chỉ kỹ năng học được. Có thể gặp trong cụm 'aptitude test'.

Examples

She has a special aptitude for music.

Cô ấy có **năng khiếu** đặc biệt về âm nhạc.

His aptitude for languages is impressive.

**Năng khiếu** về ngôn ngữ của anh ấy thật ấn tượng.

They took an aptitude test before getting the job.

Họ đã làm bài kiểm tra **năng khiếu** trước khi nhận việc.

I've always lacked an aptitude for sports, no matter how hard I try.

Dù cố gắng thế nào, tôi luôn thiếu **năng khiếu** thể thao.

Her quick learning shows a real aptitude for problem-solving.

Việc cô ấy tiếp thu nhanh cho thấy **năng khiếu** thực sự về giải quyết vấn đề.

If you have the right aptitude, training will be much easier.

Nếu bạn có đúng **năng khiếu**, việc đào tạo sẽ dễ dàng hơn nhiều.