"april" in Vietnamese
Definition
Tháng Tư là tháng thứ tư trong năm, sau tháng Ba và trước tháng Năm. Ở Bắc bán cầu, tháng này thường gắn liền với mùa xuân.
Usage Notes (Vietnamese)
Viết hoa chữ cái đầu: 'April'. Thường gặp trong câu: 'in April', 'on April 5', 'April 5th'. Mùa có thể đối lập ở Nam bán cầu.
Examples
My birthday is in April.
Sinh nhật của tôi vào **tháng Tư**.
School starts again in April.
Trường học bắt đầu lại vào **tháng Tư**.
We will visit them in April.
Chúng tôi sẽ đến thăm họ vào **tháng Tư**.
The weather usually gets warmer in April.
Thời tiết thường ấm hơn vào **tháng Tư**.
We moved here last April, and we already love the neighborhood.
Chúng tôi chuyển đến đây vào **tháng Tư** năm ngoái, và đã yêu khu phố này rồi.
Can we plan the trip for April instead of July?
Chúng ta có thể lên kế hoạch đi du lịch vào **tháng Tư** thay vì tháng Bảy được không?