"approves" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó đồng ý chính thức hoặc cho phép điều gì đó. Cũng có thể có nghĩa là nghĩ rằng điều gì đó là tốt hoặc chấp nhận được.
Usage Notes (Vietnamese)
'Approves' là dạng ngôi thứ ba số ít của 'approve.' Thường dùng trong các tình huống trang trọng, kinh doanh, pháp lý, ví dụ như 'approves a request.' Cũng dùng khi đồng tình về lựa chọn, nhưng không dùng cho sở thích đồ vật, dùng 'likes' hoặc 'prefer.'
Examples
The teacher approves the new schedule.
Giáo viên **phê duyệt** lịch học mới.
The manager approves your request for vacation.
Quản lý **phê duyệt** đơn xin nghỉ phép của bạn.
She always approves of his decisions.
Cô ấy luôn **chấp nhận** các quyết định của anh ấy.
My mom rarely approves of the clothes I buy.
Mẹ tôi hiếm khi **chấp nhận** quần áo tôi mua.
The board approves the budget every year.
Ban giám đốc **phê duyệt** ngân sách mỗi năm.
If the city approves, we can start building the new park.
Nếu thành phố **phê duyệt**, chúng ta có thể bắt đầu xây công viên mới.