Type any word!

"approved" in Vietnamese

được phê duyệt

Definition

Chỉ điều gì đó đã được cơ quan, tổ chức hoặc người có thẩm quyền chính thức chấp thuận hoặc đồng ý. Thường dùng cho kế hoạch, đơn từ, ngân sách hoặc tài liệu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi sau 'be' như 'The plan was approved.' Hay dùng với các cụm như 'approved by', 'approved budget', 'approved list'. 'Approved' nghĩa là đã được chấp thuận chính thức, không chỉ là phù hợp.

Examples

My vacation request was approved yesterday.

Yêu cầu nghỉ phép của tôi đã được **phê duyệt** vào hôm qua.

The new school menu is approved by a doctor.

Thực đơn mới của trường đã được bác sĩ **phê duyệt**.

Only approved members can enter this room.

Chỉ những thành viên **được phê duyệt** mới có thể vào phòng này.

Good news—your loan finally got approved.

Tin tốt—khoản vay của bạn cuối cùng đã được **phê duyệt**.

This version isn't approved yet, so don't send it out.

Phiên bản này chưa được **phê duyệt** nên đừng gửi đi.

Once the budget is approved, we can start hiring.

Khi ngân sách được **phê duyệt**, chúng ta có thể bắt đầu tuyển dụng.