"approve" in Vietnamese
Definition
Chấp nhận, đồng ý hoặc cho phép một cách chính thức. Cũng có thể dùng khi bạn nghĩ ai đó hay điều gì là tốt hoặc phù hợp.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong trường hợp chính thức: 'approve a plan', 'approve a budget'. Với 'approve of', dùng để nói bạn đồng tình/không đồng tình: 'I don't approve of smoking'. Không nhầm lẫn với 'prove'.
Examples
The manager approved my vacation request.
Quản lý đã **phê duyệt** đơn xin nghỉ phép của tôi.
My parents do not approve of that idea.
Bố mẹ tôi không **tán thành** ý tưởng đó.
The bank approved her loan yesterday.
Ngân hàng đã **phê duyệt** khoản vay cho cô ấy ngày hôm qua.
They finally approved the new budget after weeks of debate.
Sau nhiều tuần tranh luận, cuối cùng họ đã **phê duyệt** ngân sách mới.
I don't approve of the way he talks to people, honestly.
Nói thật, tôi không **tán thành** cách anh ấy nói chuyện với mọi người.
Once legal approves it, we can move forward.
Khi bộ phận pháp lý **phê duyệt** rồi, chúng ta có thể tiến hành tiếp.