"approach" in Vietnamese
Definition
Cách để giải quyết vấn đề hoặc suy nghĩ về điều gì đó. Ngoài ra còn chỉ việc đến gần ai hoặc cái gì.
Usage Notes (Vietnamese)
'Approach' rất thông dụng trong công việc, học hành và cuộc sống thường ngày. 'Approach to' thường dùng chỉ phương pháp, thái độ ('a new approach to teaching'). Dạng động từ thường trang trọng hơn so với các từ như 'đến gần'.
Examples
We need a new approach to this problem.
Chúng ta cần một **cách tiếp cận** mới cho vấn đề này.
The train is approaching the station.
Tàu đang **tiếp cận** nhà ga.
She was afraid to approach the teacher.
Cô ấy sợ **tiếp cận** giáo viên.
I like your approach—it's simple and practical.
Tôi thích **cách tiếp cận** của bạn—nó đơn giản và thực tế.
As we approached the house, the lights turned on.
Khi chúng tôi **tiếp cận** ngôi nhà, đèn bật sáng.
He carefully approached the topic during dinner.
Anh ấy đã **tiếp cận** chủ đề rất cẩn thận trong bữa tối.