"appreciative" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy hoặc thể hiện sự biết ơn đối với điều gì đó, cũng có thể chỉ sự trân trọng các giá trị hoặc phẩm chất tốt đẹp của ai hoặc điều gì.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng được trong cả văn cảnh trang trọng và thân mật. Thường đi kèm với 'về' hoặc 'với' (‘biết ơn vì’). Không dùng nhầm với 'appreciated' (người nhận biết ơn). Chỉ thái độ hoặc phản ứng của một người.
Examples
I am appreciative of your support.
Tôi **biết ơn** sự hỗ trợ của bạn.
The audience gave an appreciative applause after his speech.
Khán giả đã vỗ tay **trân trọng** sau bài phát biểu của anh ấy.
She gave me an appreciative smile.
Cô ấy đã dành cho tôi một nụ cười **biết ơn**.
He was appreciative of all the extra effort his team put in.
Anh ấy **biết ơn** tất cả nỗ lực thêm của đội mình.
It’s nice to feel appreciative of the little things in life.
Thật tốt khi cảm thấy **biết ơn** những điều nhỏ bé trong cuộc sống.
You could tell by her appreciative nod that she liked your idea.
Bạn có thể thấy qua cái gật đầu **biết ơn** của cô ấy rằng cô ấy thích ý tưởng của bạn.