Type any word!

"appreciation" in Vietnamese

sự cảm kíchsự đánh giá cao

Definition

Cảm xúc hoặc hành động thể hiện sự biết ơn đối với ai đó hoặc điều gì đó. Cũng có thể là sự nhận ra và đánh giá giá trị hoặc tầm quan trọng của ai/cái gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả trong tình huống trang trọng và thân mật, thường sau khi nhận được sự giúp đỡ hay quà tặng. Một số cụm phổ biến: 'show appreciation', 'deep appreciation', 'appreciation for'. Đừng nhầm với 'depreciation' (giảm giá trị).

Examples

I want to show my appreciation for your help.

Tôi muốn bày tỏ **sự cảm kích** vì sự giúp đỡ của bạn.

Her work received a lot of appreciation.

Công việc của cô ấy nhận được rất nhiều **sự đánh giá cao**.

Receiving appreciation makes people happy.

Nhận được **sự cảm kích** khiến mọi người vui vẻ.

A little appreciation goes a long way in the office.

Chỉ một chút **sự cảm kích** cũng tạo ra sự khác biệt lớn tại văn phòng.

He sent his appreciation after the event was over.

Anh ấy đã gửi **lời cảm kích** sau khi sự kiện kết thúc.

There's a real appreciation for art in this city.

Ở thành phố này có sự **đánh giá cao** nghệ thuật thực sự.