Digite qualquer palavra!

"appreciated" em Vietnamese

được đánh giá caođược cảm kích

Definição

Được ghi nhận hoặc cảm ơn về sự giúp đỡ, hành động tốt hay đóng góp của ai đó.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống trang trọng/lịch sự như 'much appreciated', 'highly appreciated'. Không dùng cho đồ vật mà dùng cho hành động, sự giúp đỡ. Không nói 'I would be appreciated', thay vào đó dùng 'I would appreciate'.

Exemplos

Your help is really appreciated.

Sự giúp đỡ của bạn thực sự được **cảm kích**.

Your feedback is appreciated.

Phản hồi của bạn được **đánh giá cao**.

All donations are appreciated.

Mọi khoản quyên góp đều được **đánh giá cao**.

"Much appreciated!" she said with a smile.

"Rất **cảm kích**!" cô ấy nói với một nụ cười.

Your effort hasn’t gone appreciated around here.

Nỗ lực của bạn ở đây không bị **bỏ qua**.

Any help tonight would be appreciated, even if it’s just a little.

Bất kỳ sự giúp đỡ nào tối nay đều được **cảm kích**, dù chỉ một chút.