"appreciate" in Vietnamese
Definition
Thể hiện lòng biết ơn với ai đó, hoặc nhận ra và đánh giá cao giá trị của ai đó hoặc điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong cả tình huống trang trọng và thân mật như 'Tôi rất cảm kích', 'Cảm kích sự giúp đỡ của bạn'. Khác với 'cảm ơn' là đơn thuần cảm ơn, 'appreciate' còn thể hiện sự trân trọng giá trị.
Examples
I appreciate your help with my homework.
Bạn giúp tôi làm bài tập về nhà, tôi rất **cảm kích**.
We appreciate good food and friendly service.
Chúng tôi **đánh giá cao** đồ ăn ngon và dịch vụ thân thiện.
I would appreciate it if you could come early.
Tôi sẽ rất **cảm kích** nếu bạn có thể đến sớm.
I really appreciate you listening to me when I need to talk.
Tôi thực sự **cảm kích** vì bạn đã lắng nghe tôi khi tôi cần tâm sự.
You don’t always appreciate what you have until it’s gone.
Bạn không phải lúc nào cũng **đánh giá cao** những gì mình có cho đến khi mất đi.
Thanks again—I really appreciate it!
Cảm ơn một lần nữa—tôi thật sự **cảm kích**!