"appraisal" en Vietnamese
Definición
Việc xem xét, nhận định hoặc ước lượng cẩn thận về giá trị, chất lượng hoặc tầm quan trọng của một thứ gì đó, thường dùng trong định giá tài sản, đánh giá năng lực hoặc hiệu suất làm việc.
Notas de Uso (Vietnamese)
Được dùng nhiều trong môi trường công sở, bất động sản hay học thuật; 'performance appraisal' là đánh giá năng lực, 'property appraisal' là định giá tài sản. Không giống với 'approval' (phê duyệt) hay 'praise' (khen ngợi).
Ejemplos
The company will hold an annual appraisal of all employees.
Công ty sẽ tổ chức **đánh giá** hàng năm cho tất cả nhân viên.
He received a positive appraisal for his hard work.
Anh ấy nhận được **đánh giá** tích cực cho sự chăm chỉ của mình.
The house needs an appraisal before it can be sold.
Ngôi nhà cần được **thẩm định** trước khi bán.
After the appraisal, she realized her skills had improved a lot.
Sau **đánh giá**, cô ấy nhận ra kỹ năng của mình đã tiến bộ rất nhiều.
We're still waiting for the official appraisal of the artwork.
Chúng tôi vẫn đang chờ **thẩm định** chính thức cho tác phẩm nghệ thuật đó.
Jack found the appraisal process stressful but helpful in the end.
Jack thấy quá trình **đánh giá** căng thẳng nhưng cuối cùng lại hữu ích.