Type any word!

"appointments" in Vietnamese

cuộc hẹnsự bổ nhiệm

Definition

Sắp xếp gặp mặt ai đó vào thời gian cố định, thường vì công việc, y tế hoặc mục đích chính thức. Cũng có thể chỉ việc bổ nhiệm ai đó vào vị trí nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng phổ biến cho lịch bác sĩ, công việc, hoặc cá nhân. Đừng nhầm với 'meeting' (cuộc họp, chung chung hơn). Số ít còn có nghĩa là bổ nhiệm chức vụ.

Examples

I have two appointments today: one with the dentist and one at work.

Hôm nay tôi có hai **cuộc hẹn**: một với nha sĩ và một ở chỗ làm.

She missed all her appointments because she forgot her calendar.

Cô ấy đã lỡ tất cả các **cuộc hẹn** vì quên lịch của mình.

Please write your appointments in this book.

Vui lòng ghi các **cuộc hẹn** của bạn vào cuốn sổ này.

I had to reschedule three appointments this week because I got sick.

Tôi phải dời lại ba **cuộc hẹn** tuần này vì bị ốm.

All the appointments for next Friday are already full.

Tất cả các **cuộc hẹn** cho thứ Sáu tới đều đã kín.

After several interviews, the company made three new appointments to the management team.

Sau nhiều buổi phỏng vấn, công ty đã có ba **sự bổ nhiệm** mới vào ban quản lý.