Type any word!

"appointed" in Vietnamese

được bổ nhiệmđã được ấn định (thời gian/nơi chốn)

Definition

Được người có thẩm quyền chọn lựa hoặc giao nhiệm vụ, vị trí nào đó; cũng có thể chỉ thời gian hoặc địa điểm đã được xác định trước.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, kinh doanh. Hay đi với các cụm như 'appointed as', 'appointed by', 'appointed time'. Cần phân biệt với 'disappointed' (thất vọng).

Examples

She was appointed as the new manager.

Cô ấy đã được **bổ nhiệm** làm quản lý mới.

The president appointed him to the position.

Tổng thống đã **bổ nhiệm** anh ấy vào vị trí đó.

We met at the appointed place at noon.

Chúng tôi đã gặp nhau tại **địa điểm đã được ấn định** vào buổi trưa.

He was appointed by the board after a long interview process.

Anh ấy đã được hội đồng quản trị **bổ nhiệm** sau một quá trình phỏng vấn dài.

Our meeting will start at the appointed time, so please don't be late.

Cuộc họp sẽ bắt đầu vào **thời gian đã ấn định**, vì vậy đừng đến muộn nhé.

She felt honored to be appointed director at such a young age.

Cô ấy cảm thấy vinh dự khi được **bổ nhiệm** làm giám đốc ở tuổi còn trẻ như vậy.