"appliances" in Vietnamese
Definition
Đây là các máy móc hoặc thiết bị điện dùng trong nhà để giúp công việc như nấu ăn, giặt giũ trở nên dễ dàng hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường chỉ các máy móc lớn nhỏ dùng trong nhà để nấu ăn, dọn dẹp. Hay gặp các cụm như 'kitchen appliances' (thiết bị bếp), 'household appliances' (thiết bị gia dụng). Không giống 'tools' (dụng cụ cầm tay) hay 'devices' (thiết bị nói chung).
Examples
We bought new appliances for the kitchen.
Chúng tôi đã mua những **thiết bị điện gia dụng** mới cho nhà bếp.
The store sells many different appliances.
Cửa hàng bán rất nhiều loại **thiết bị gia dụng** khác nhau.
Please turn off all appliances when you leave the house.
Vui lòng tắt tất cả **thiết bị điện** khi rời khỏi nhà.
Some modern appliances can be controlled by your phone.
Một số **thiết bị gia dụng** hiện đại có thể điều khiển bằng điện thoại.
Our old appliances use a lot of electricity.
Những **thiết bị điện gia dụng** cũ của chúng tôi dùng rất nhiều điện.
If any of the appliances break, just call the landlord.
Nếu bất kỳ **thiết bị điện gia dụng** nào bị hỏng, chỉ cần gọi cho chủ nhà.