"appliance" in Vietnamese
Definition
Là thiết bị dùng điện, thường được sử dụng trong nhà để hỗ trợ các công việc hàng ngày như tủ lạnh, máy giặt hoặc lò vi sóng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường chỉ các thiết bị điện trong gia đình như 'kitchen appliance', 'household appliance'. Không dùng cho dụng cụ không dùng điện. Trong lĩnh vực kỹ thuật, cũng dùng cho thiết bị chuyên dụng như 'medical appliance'.
Examples
This appliance helps me cook faster.
**Thiết bị** này giúp tôi nấu ăn nhanh hơn.
We bought a new appliance for the kitchen.
Chúng tôi đã mua một **thiết bị** mới cho nhà bếp.
A refrigerator is an important appliance in every home.
Tủ lạnh là một **thiết bị** quan trọng trong mỗi gia đình.
My favorite kitchen appliance has to be the coffee maker.
**Thiết bị** tôi thích nhất trong bếp là máy pha cà phê.
The warranty covers every appliance you bought this year.
Bảo hành áp dụng cho mọi **thiết bị** bạn mua trong năm nay.
If an appliance stops working, unplug it before checking it.
Nếu một **thiết bị** ngừng hoạt động, hãy rút phích cắm trước khi kiểm tra.