"applesauce" in Vietnamese
Definition
Đây là hỗn hợp mềm, ngọt được làm từ táo nấu chín, thường dùng làm món ăn kèm, tráng miệng hoặc nguyên liệu nướng bánh.
Usage Notes (Vietnamese)
'Applesauce' hiếm khi dùng nghĩa lóng; chủ yếu dùng cho món ăn, nhất là cho trẻ em hoặc khi làm bánh ăn kiêng. Có thể ăn trực tiếp hoặc thêm quế.
Examples
I had applesauce with my lunch.
Tôi đã ăn **sốt táo** cùng với bữa trưa.
My baby loves to eat applesauce.
Em bé nhà tôi rất thích ăn **táo nghiền**.
You can make applesauce with just apples and a little sugar.
Bạn có thể làm **sốt táo** chỉ với táo và một chút đường.
Add some cinnamon to your applesauce for extra flavor.
Thêm chút quế vào **sốt táo** của bạn để tăng hương vị.
I use applesauce in place of oil when I bake cakes.
Tôi dùng **táo nghiền** thay cho dầu khi nướng bánh.
Grandma always serves pork chops with homemade applesauce.
Bà luôn phục vụ sườn heo với **sốt táo** tự làm.