Type any word!

"applaud" in Vietnamese

vỗ tay

Definition

Thể hiện sự tán thành hoặc thích thú bằng cách vỗ tay, đặc biệt sau khi xem một tiết mục hoặc bài phát biểu.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng khi nói về các môi trường biểu diễn hoặc trang trọng. Có thể dùng ẩn dụ, ví dụ 'applaud someone's effort'. Trong giao tiếp hàng ngày, dùng 'clap' nhiều hơn.

Examples

The audience applauded loudly after the show.

Khán giả đã **vỗ tay** lớn sau buổi diễn.

Please applaud for our guest speaker.

Xin **vỗ tay** cho diễn giả khách mời của chúng tôi.

Everyone should applaud when the performance ends.

Mọi người nên **vỗ tay** khi tiết mục kết thúc.

They all stood up to applaud the winners.

Mọi người đều đứng dậy để **vỗ tay** cho người chiến thắng.

We should really applaud her dedication to the project.

Chúng ta thực sự nên **vỗ tay** cho sự tận tâm của cô ấy với dự án.

People began to applaud even before he finished speaking.

Mọi người bắt đầu **vỗ tay** ngay cả khi anh ấy chưa nói xong.