"appetizer" in Vietnamese
Definition
Món ăn nhỏ được phục vụ trước bữa chính để kích thích vị giác, còn gọi là khai vị.
Usage Notes (Vietnamese)
'Món khai vị' thường dùng tại nhà hàng hoặc bữa tiệc, bao gồm súp, salad hoặc món ăn nhỏ khác.
Examples
We ordered an appetizer before dinner.
Chúng tôi đã gọi một **món khai vị** trước bữa tối.
The soup is served as an appetizer.
Món súp được phục vụ như một **món khai vị**.
Cheese sticks are my favorite appetizer.
Phô mai que là **món khai vị** tôi thích nhất.
Would you like to share an appetizer while we wait for the main course?
Bạn có muốn chia sẻ một **món khai vị** trong lúc đợi món chính không?
Their shrimp appetizer was so good, I almost forgot about my main meal.
**Món khai vị** tôm của họ ngon đến mức tôi suýt quên mất món chính của mình.
At this restaurant, the bread is actually listed as an appetizer on the menu.
Ở nhà hàng này, bánh mì thực ra được ghi trong menu là một **món khai vị**.