Type any word!

"appealed" in Vietnamese

kêu gọikháng cáohấp dẫn

Definition

‘Appealed’ có nghĩa là kêu gọi giúp đỡ, kháng cáo một quyết định lên cấp cao hơn, hoặc cảm thấy điều gì đó hấp dẫn.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong luật pháp, ‘appealed’ dùng cho việc kháng cáo. Khi nói ‘appealed to someone’, nghĩa là hấp dẫn với ai đó. Không nhầm với ‘applauded’ (vỗ tay).

Examples

She appealed to the teacher for more time.

Cô ấy đã **kêu gọi** giáo viên cho thêm thời gian.

The lawyer appealed the court's decision.

Luật sư đã **kháng cáo** quyết định của tòa án.

The idea never appealed to me.

Ý tưởng đó chưa bao giờ **hấp dẫn** tôi.

He appealed for calm after the accident.

Sau tai nạn, anh ấy đã **kêu gọi** bình tĩnh.

The bright colors really appealed to the children.

Những màu sắc tươi sáng thật sự **hấp dẫn** bọn trẻ.

They appealed the decision, hoping for a better result.

Họ đã **kháng cáo** quyết định, hy vọng kết quả tốt hơn.