"appeal" in Vietnamese
Definition
Sức hút khiến ai đó hoặc điều gì đó hấp dẫn, lời kêu gọi công khai cầu cứu, hoặc đề nghị pháp lý để thay đổi quyết định của tòa án.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất phổ biến trong luật, từ thiện, quảng cáo, đánh giá. Dạng như 'appeal to someone', 'launch an appeal', 'file an appeal', 'sex appeal', 'broad appeal' thường gặp. Phải tùy ngữ cảnh để phân biệt danh từ và động từ.
Examples
This job will appeal to people who love travel.
Công việc này sẽ **hấp dẫn** những người yêu thích du lịch.
The charity made an appeal for warm clothes.
Tổ chức từ thiện đã đưa ra **lời kêu gọi** quyên góp quần áo ấm.
They plan to appeal the court's decision.
Họ dự định **kháng cáo** quyết định của tòa án.
I get the appeal, but it's just too expensive for me.
Tôi hiểu **sức hấp dẫn** đó, nhưng nó quá đắt với tôi.
The idea of working from the beach really appeals to me.
Ý tưởng làm việc từ bãi biển thực sự **hấp dẫn** tôi.
They're going to appeal for more time, but I doubt it'll help.
Họ sẽ **xin** thêm thời gian, nhưng tôi nghi ngờ điều đó sẽ giúp được gì.