"apparatus" Vietnamese में
परिभाषा
Tập hợp thiết bị hoặc máy móc được thiết kế cho một mục đích cụ thể, thường dùng trong khoa học, công nghệ hoặc các tổ chức.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, dùng nhiều trong bối cảnh khoa học hoặc cơ quan tổ chức; không dùng cho các thiết bị thông thường trong đời sống.
उदाहरण
The laboratory has new apparatus for experiments.
Phòng thí nghiệm có **thiết bị** mới để làm thí nghiệm.
We need special apparatus to measure the pressure.
Chúng tôi cần **thiết bị** đặc biệt để đo áp suất.
The firemen used breathing apparatus in the smoke.
Lính cứu hỏa đã dùng **thiết bị** thở trong khói.
The hospital's old X-ray apparatus finally broke down last week.
**Thiết bị** X-quang cũ của bệnh viện đã hỏng vào tuần trước.
Our school bought new sports apparatus for the gym.
Trường chúng tôi mới mua **thiết bị** thể thao cho phòng tập.
You have to handle this delicate apparatus with care, or it might get damaged.
Bạn phải cẩn thận với **thiết bị** tinh vi này, không thì nó có thể hỏng.