"apology" in Vietnamese
Definition
Lời nói hoặc thư từ thể hiện sự hối lỗi hoặc xin lỗi vì đã làm điều gì sai hoặc gây rắc rối.
Usage Notes (Vietnamese)
'lời xin lỗi' thường thể hiện sự thành thật. Trong các tình huống trang trọng có thể dùng 'lời xin lỗi công khai'. Đừng nhầm với 'lý do' hay 'biện hộ' ('excuse').
Examples
He wrote an apology to his teacher.
Anh ấy đã viết một **lời xin lỗi** cho giáo viên của mình.
She accepted my apology.
Cô ấy đã chấp nhận **lời xin lỗi** của tôi.
You owe him an apology.
Bạn nợ anh ấy một **lời xin lỗi**.
I got a text with a quick apology, but it still felt cold.
Tôi nhận được một tin nhắn với **lời xin lỗi** ngắn gọn, nhưng vẫn thấy lạnh lùng.
A real apology includes taking responsibility, not just saying the words.
Một **lời xin lỗi** thực sự là phải chịu trách nhiệm, không chỉ nói suông.
The company finally issued a public apology after the mistake went viral.
Công ty cuối cùng đã đưa ra **lời xin lỗi** công khai sau khi sai sót bị lan truyền.