कोई भी शब्द लिखें!

"apologise" Vietnamese में

xin lỗi

परिभाषा

Diễn tả việc nói lời xin lỗi khi bạn làm điều gì sai, gây rắc rối hoặc khiến ai đó buồn.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Dùng với cấu trúc 'apologise to someone' (xin lỗi ai đó) và 'apologise for something' (xin lỗi về việc gì đó). Cách nói này trang trọng hơn so với chỉ nói 'sorry'.

उदाहरण

I need to apologise to my teacher for being late.

Tôi cần **xin lỗi** thầy/cô vì đã đến muộn.

She apologised for breaking the cup.

Cô ấy đã **xin lỗi** vì làm vỡ cái cốc.

Please apologise to your sister.

Vui lòng **xin lỗi** em/chị/gái của em.

You don’t need to apologise—it was an honest mistake.

Bạn không cần phải **xin lỗi** đâu—đó chỉ là một sai sót thành thật thôi.

He finally apologised to me after weeks of silence.

Cuối cùng anh ấy cũng đã **xin lỗi** tôi sau nhiều tuần im lặng.

If you messed up, just apologise and move on.

Nếu bạn làm sai điều gì, hãy **xin lỗi** rồi tiếp tục đi tiếp.