Введите любое слово!

"apex" in Vietnamese

đỉnhchóp

Definition

Điểm cao nhất hoặc đỉnh cao của một vật, tòa nhà, ngọn núi, hoặc thành công của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, khoa học hoặc văn học như 'apex của sự nghiệp' hoặc 'apex predator.' Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The climbers reached the apex of the mountain at sunrise.

Những người leo núi đã tới **đỉnh** của ngọn núi vào lúc bình minh.

A pyramid's apex is its tip at the top.

**Đỉnh** của kim tự tháp là chóp ở trên cùng.

The lion is considered the apex predator in its habitat.

Sư tử được xem là **đỉnh** săn mồi trong môi trường sống của mình.

His career hit its apex when he won the Nobel Prize.

Sự nghiệp của anh ấy đạt **đỉnh cao** khi giành giải Nobel.

From the apex of the tower, the view was incredible.

Từ **đỉnh** của tòa tháp, quang cảnh thật tuyệt vời.

At its apex, the festival attracts thousands of people every year.

Vào lúc **cao điểm**, lễ hội thu hút hàng nghìn người mỗi năm.