Type any word!

"apes" in Vietnamese

vượn lớnlinh trưởng không đuôi

Definition

Vượn lớn là các loài linh trưởng lớn không có đuôi như gorilla, tinh tinh, đười ươi và vượn. Chúng gần gũi với con người về mặt tiến hóa.

Usage Notes (Vietnamese)

'Vượn lớn' là thuật ngữ khoa học, không dùng thay cho 'khỉ' thông thường. Chỉ dùng cho những loài linh trưởng không đuôi. Một số cụm phổ biến: 'great apes', 'loài vượn', 'dáng vượn'.

Examples

Apes live in Africa and Asia.

**Vượn lớn** sống ở châu Phi và châu Á.

Some apes can use simple tools.

Một số **vượn lớn** có thể sử dụng công cụ đơn giản.

Children saw apes at the zoo.

Trẻ em đã nhìn thấy **vượn lớn** ở sở thú.

Many scientists study apes to learn about human evolution.

Nhiều nhà khoa học nghiên cứu **vượn lớn** để hiểu về tiến hóa của loài người.

Gorillas and chimpanzees are examples of great apes.

Gorilla và tinh tinh là ví dụ về **vượn lớn**.

It’s surprising how intelligent some apes can be.

Thật bất ngờ khi một số **vượn lớn** lại thông minh như vậy.