Type any word!

"apartments" in Vietnamese

căn hộ

Definition

Những nơi ở riêng biệt nằm trong một tòa nhà lớn, nơi các gia đình hay cá nhân sống riêng lẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

Ở Việt Nam, 'căn hộ' thường dùng cho nhà chung cư. Nói 'thuê căn hộ', 'sống trong căn hộ' rất phổ biến.

Examples

There are many apartments in this building.

Tòa nhà này có rất nhiều **căn hộ**.

My friend lives in one of the apartments upstairs.

Bạn tôi sống ở một trong những **căn hộ** trên lầu.

They are looking for apartments to rent.

Họ đang tìm **căn hộ** để thuê.

All the apartments here have a great view of the park.

Tất cả các **căn hộ** ở đây đều có tầm nhìn tuyệt đẹp ra công viên.

The new apartments were sold out within a week.

Các **căn hộ** mới đã được bán hết trong vòng một tuần.

Some apartments allow pets, but others don’t.

Một số **căn hộ** cho phép nuôi thú cưng, nhưng số khác thì không.