Type any word!

"apartment" in Vietnamese

căn hộ

Definition

Một khu vực gồm nhiều phòng để sống trong một tòa nhà, thường nằm trên cùng một tầng và được cho thuê thay vì sở hữu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Apartment' thường dùng trong tiếng Anh Mỹ; tiếng Anh Anh thường nói 'flat'. Một số cụm từ thường gặp: 'apartment building' (toà chung cư), 'rent an apartment'. Không nên nhầm với 'department'.

Examples

We live in a small apartment near the park.

Chúng tôi sống trong một **căn hộ** nhỏ gần công viên.

She is looking for a new apartment downtown.

Cô ấy đang tìm một **căn hộ** mới ở trung tâm thành phố.

His apartment has three bedrooms and a balcony.

**Căn hộ** của anh ấy có ba phòng ngủ và một ban công.

My old apartment was noisy, but this one is much quieter.

**Căn hộ** cũ của tôi rất ồn ào, nhưng cái này yên tĩnh hơn nhiều.

Do you want to come over to my apartment for dinner tonight?

Bạn có muốn đến **căn hộ** của tôi ăn tối tối nay không?

Finding a pet-friendly apartment in this city isn't easy.

Tìm một **căn hộ** cho phép nuôi thú cưng ở thành phố này không dễ.