Type any word!

"apart" in Vietnamese

cách xatách rờirời nhau

Definition

Chỉ sự vật hoặc người ở xa nhau hoặc không cùng nhau. Cũng có thể dùng để nói bị tách ra thành nhiều phần nhỏ hơn hoặc khác biệt rõ rệt.

Usage Notes (Vietnamese)

'live apart' nghĩa là sống tách rời. 'tear apart', 'pull apart' là làm rời, phân tách. 'apart from' có nghĩa là 'ngoại trừ' hoặc 'bên cạnh đó'. 'a part' tức là một phần, không phải 'apart'.

Examples

The two houses are far apart.

Hai ngôi nhà đó ở rất **cách xa** nhau.

She took the toy apart.

Cô ấy đã tháo rời món đồ chơi **ra**.

The brothers live apart now.

Hai anh em bây giờ sống **cách xa** nhau.

We’ve been apart for months, and I really miss her.

Chúng tôi đã **xa nhau** nhiều tháng rồi, tôi thực sự nhớ cô ấy.

That old chair is falling apart.

Cái ghế cũ đó đang bị **tách rời** ra.

What sets this team apart is how well they listen to each other.

Điều làm đội này **khác biệt** là cách họ lắng nghe lẫn nhau rất tốt.