输入任意单词!

"aorta" 的Vietnamese翻译

động mạch chủ

释义

Động mạch chủ là động mạch lớn nhất trong cơ thể, mang máu giàu oxy từ tim đến các bộ phận khác.

用法说明(Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong y khoa, sinh học hoặc giải phẫu; không dùng trong giao tiếp thường ngày. Không nhầm với 'động mạch' nói chung, vì 'động mạch chủ' là mạch lớn nhất xuất phát từ tim.

例句

The aorta carries blood away from the heart.

**Động mạch chủ** đưa máu đi khỏi tim.

Doctors check the aorta for problems during a heart exam.

Bác sĩ kiểm tra **động mạch chủ** khi khám tim.

Blood flows from the heart through the aorta to the body.

Máu chảy từ tim qua **động mạch chủ** đến cơ thể.

A tear in the aorta can be life-threatening if not treated quickly.

Vết rách ở **động mạch chủ** có thể đe dọa tính mạng nếu không được điều trị nhanh chóng.

Surgeons repaired his aorta during open-heart surgery.

Các bác sĩ phẫu thuật đã sửa chữa **động mạch chủ** của anh ấy trong ca mổ tim hở.

An ultrasound can show if the aorta is enlarged or damaged.

Siêu âm có thể cho thấy **động mạch chủ** có bị phình to hoặc tổn thương không.